HƯNG YÊN TOYOTA
Mr Thinh
Hotline: 0976 236 239

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

Buyer Rates
rating
272 rate

999,000,000 ₫

1,009,000,000 ₫

  • Danh mục Hiace
  • Trạng thái: Còn hàng

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

Tiềm năng sinh lợi Vượt mọi thước đo

999.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ

• Kiểu dáng : Thương mại

• Nhiên liệu : Dầu

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác:

+ Số sàn 5 cấp

Màu xe HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

NỘI THẤT Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
Tay láiLoại tay lái
4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Đồng hồ cơ học / Analog
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
CD 1 đĩa
 Số loa
4
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
Hệ thống điều hòaTrước
Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row

Ghế

Chất liệu bọc ghế 
Nỉ/Fabric
Ghế trướcĐiều chỉnh ghế lái
Trượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
 Điều chỉnh ghế hành khách
Ngả/Recline
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
 Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
 Hàng ghế thứ bốn
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
 Hàng ghế thứ năm
Gấp sang 2 bên/Space up

Ngoại Thất

Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen
 Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
Gạt mưaSau
Có / With
Chức năng sấy kính sau 
Có/With

Tiện nghi

Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)

An toàn tự động

Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Dây đai an toànTrước
Có/With
 Hàng ghế sau thứ nhất
Có/With
 Hàng ghế sau thứ hai
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With

Động cơ & Khung xe

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5380 x 1880 x 2285
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
 Trọng lượng không tải (kg)
2095-2155
 Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
Động cơMã động cơ
1 KD-FTV
 Loại động cơ
4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
 Dung tích xy lanh (cc)
2982
 Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
 Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
 Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))
100 (142)/3400
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
300/1200-2400
 Đường kính x Hành trình (mm)
96.0 x 103
Hệ thống truyền động 
Cầu sau / 4×2 Rear wheel drive
Hộp số 
Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hệ thống treoTrước
Tay đòn kép/Double wishbone
 Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Thép có chụp mâm / Steel Wheel with cover
 Lốp dự phòng
195R15
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 15″/15” ventilated disc
 Sau
Tang trống/Drum
DMCA.com Protection Status